BUTYL ACETYL RICINOLEATE vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
140-04-5
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
765-01-5
| BUTYL ACETYL RICINOLEATE | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) 10-HYDROXYDECENOIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | BUTYL ACETYL RICINOLEATE | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|