Butyl Hexanoate (Butyl Caproate) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

626-82-4

CAS

56-81-5

Butyl Hexanoate (Butyl Caproate)

BUTYL HEXANOATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtButyl Hexanoate (Butyl Caproate)Glycerin
Phân loạiHương liệuHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngTạo hươngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu với mùi trái cây nhẹ nhàng
  • Giúp tạo độ bền của mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và độ hài lòng của người dùng
  • Hòa tan tốt trong các công thức dầu lẫn nước
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất thơm
  • Tiềm năng gây mẫn cảm tiếp xúc ở một tỷ lệ nhỏ người dùng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da