Butylene Glycol vs Butylene Glycol Propionate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
107-88-0
Công thức phân tử
C7H16O4
Khối lượng phân tử
164.20 g/mol
CAS
91171-54-9
| Butylene Glycol BUTYLENE GLYCOL | Butylene Glycol Propionate BUTYLENE GLYCOL PROPIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol | Butylene Glycol Propionate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Butylene Glycol Propionate là một dẫn xuất của butylene glycol. So với butylene glycol nguyên chất, nó có tính chất hoà tan tốt hơn và cảm giác trên da nhẹ nhàng hơn, nhưng có thể đắt hơn.