Butylene Glycol vs Copolymer PEG/PPG-150/30

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

107-88-0

🧪

Chưa có ảnh

CAS

9003-11-6 (generic)

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Copolymer PEG/PPG-150/30

PEG/PPG-150/30 COPOLYMER

Tên tiếng ViệtButylene GlycolCopolymer PEG/PPG-150/30
Phân loạiDưỡng ẩmTẩy rửa
EWG Score1/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước trong công thức
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn trên da
  • Tăng cường khả năng thấm thụ và phân tán các hoạt chất khác
  • Giữ cho sản phẩm không bị tách lớp trong quá trình lưu trữ dài hạn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Phân tử lớn từ polyethylene glycol có thể không thẩm thấu sâu vào da
  • Một số cá nhân có thể gặp dị ứng contact với ethylene oxide residue