Copolymer PEG/PPG-150/30
PEG/PPG-150/30 COPOLYMER
Đây là một chất nhũ hóa mạnh mẽ được tạo ra từ sự tương tác giữa 150 mol ethylene oxide và 30 mol propylene oxide. Thành phần này thuộc nhóm surfactant phi ion, có khả năng ổn định các hỗn hợp dầu-nước hiệu quả trong các công thức mỹ phẩm. PEG/PPG-150/30 Copolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm để tạo kết cấu mịn, ổn định lâu dài.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
9003-11-6 (generic)
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
PEG/PPG-150/30 Copolymer là một surfactant phi ion có cấu trúc khối, được sản xuất thông qua phản ứng cộng hợp giữa ethylene oxide và propylene oxide. Thành phần này nổi bật với khả năng nhũ hóa vượt trội, cho phép kết hợp các chất không hòa tan với nhau (như dầu và nước) một cách hiệu quả và ổn định. Nhờ cấu trúc ampiphilic (vừa thích nước vừa thích dầu), PEG/PPG-150/30 hoạt động bằng cách định hướng các phân tử của nó tại bề mặt giữa các pha dầu và nước. Điều này giúp giảm căng bề mặt và tạo một hỗn hợp đồng nhất, ổn định, không bị tách lớp theo thời gian. Ngoài ra, nó còn hoạt động như một chất làm mềm mịn và cải thiện độ trôi của các sản phẩm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước trong công thức
- Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn trên da
- Tăng cường khả năng thấm thụ và phân tán các hoạt chất khác
- Giữ cho sản phẩm không bị tách lớp trong quá trình lưu trữ dài hạn
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
- Phân tử lớn từ polyethylene glycol có thể không thẩm thấu sâu vào da
- Một số cá nhân có thể gặp dị ứng contact với ethylene oxide residue
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, PEG/PPG-150/30 Copolymer không thấm thụ sâu vào da mà chủ yếu hoạt động ở tầng ngoài. Nó tạo thành một lớp bảo vệ mỏng, giúp duy trì độ ẩm và tạo cảm giác mịn mà. Cấu trúc polymer của nó giúp các hoạt chất khác trong công thức dễ dàng tiếp xúc và phân tán đều trên bề mặt da, từ đó tăng cường hiệu quả của các thành phần có lợi khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các copolymer PEG/PPG có độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm. Công bố của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng các surfactant phi ion này an toàn dưới các điều kiện sử dụng được mô tả, với mức độ kích ứt da tối thiểu ở nồng độ thông thường. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng PEG/PPG-150/30 không có tác động tiêu cực đáng kể đến các tế bào da khỏe mạnh.
Cách Copolymer PEG/PPG-150/30 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích nhũ hóa mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng sáng và tối mà không có hạn chế
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là surfactant phi ion nhũ hóa hiệu quả. PEG/PPG-150/30 có phân tử lớn hơn và thường ổn định hơn, trong khi Polysorbate 80 nhỏ gọn hơn và có tốc độ hành động nhanh hơn
Đây là phương pháp nhũ hóa kết hợp truyền thống sử dụng chất nhũ hóa hai thành phần, trong khi PEG/PPG-150/30 là một surfactant đơn lẻ
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of PEG Compounds Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- INCI Dictionary and Definitions— Personal Care Products Council
- CosIng - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
CAS: 9003-11-6 (generic) · EC: -
Bạn có biết?
PEG/PPG-150/30 Copolymer là thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp vì khả năng tạo công thức ổn định và mịn mà không cần sử dụng nhiều bảo quản khác
Số lượng '150' và '30' trong tên INCI chỉ chính xác số mol của ethylene oxide và propylene oxide được sử dụng, tạo nên một phân tử polymer có kích thước và tính chất duy nhất
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE