Butylene Glycol Propionate vs Butylene Glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H16O4

Khối lượng phân tử

164.20 g/mol

CAS

91171-54-9

CAS

107-88-0

Butylene Glycol Propionate

BUTYLENE GLYCOL PROPIONATE

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtButylene Glycol PropionateButylene Glycol
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hoà tan hiệu quả các thành phần hoạt động khác trong công thức
  • Giữ ẩm da và ngăn chặn mất nước qua da
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và cảm giác mịn mà khi sử dụng
  • Tăng độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Người da rất nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da

Nhận xét

Butylene Glycol Propionate là một dẫn xuất của butylene glycol. So với butylene glycol nguyên chất, nó có tính chất hoà tan tốt hơn và cảm giác trên da nhẹ nhàng hơn, nhưng có thể đắt hơn.