Butylene Glycol Propionate vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H16O4
Khối lượng phân tử
164.20 g/mol
CAS
91171-54-9
CAS
9004-61-9
| Butylene Glycol Propionate BUTYLENE GLYCOL PROPIONATE | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol Propionate | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |