Butylene Glycol Stearate (Glycol Stearate) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H44O3

Khối lượng phân tử

356.6 g/mol

CAS

36653-82-4

Butylene Glycol Stearate (Glycol Stearate)

BUTYLENE GLYCOL STEARATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtButylene Glycol Stearate (Glycol Stearate)Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và dưỡng ẩm lâu dài cho da
  • Hoạt động như chất nhũ hóa giúp các thành phần hòa quyện tốt hơn
  • Tăng độ mềm mại và bóng khỏe tự nhiên của da
  • Giúp cải thiện kết cấu và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây nhẹp nhòng hoặc kích ứng ở những người da nhạy cảm với ester
  • Ở nồng độ cao có thể làm tắc lỗ chân lông đối với da dầu
  • Có thể gây phản ứng dị ứng hiếm gặp ở một số cá nhân
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp

Nhận xét

Cetyl Alcohol là một chất làm sánh dầu thô còn Butylene Glycol Stearate là ester có tính nhũ hóa tốt hơn