Butyloctyl Salicylate vs Isopropyl Myristate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C19H30O3
Khối lượng phân tử
306.4 g/mol
CAS
190085-41-7
CAS
110-27-0
| Butyloctyl Salicylate BUTYLOCTYL SALICYLATE | Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butyloctyl Salicylate | Isopropyl Myristate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 5/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là emollient nhưng Isopropyl Myristate gây mụn hơn (rating 5/5), trong khi Butyloctyl Salicylate có tính exfoliative nhẹ bổ sung.