Butyloctyl Salicylate
BUTYLOCTYL SALICYLATE
Butyloctyl Salicylate là một chất ester được tạo từ axit salicylic (BHA) kết hợp với cơ sở butyloctyl, hoạt động như một emollient và chất làm mềm da hiệu quả. Thành phần này có khả năng cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da, đặc biệt là tóc. Nó cũng đóng vai trò như một chất tan dung trong các công thức mỹ phẩm, giúp hòa tan các thành phần khác và tăng độ bền vững của sản phẩm.
Công thức phân tử
C19H30O3
Khối lượng phân tử
306.4 g/mol
Tên IUPAC
2-butyloctyl 2-hydroxybenzoate
CAS
190085-41-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annexe I
Tổng quan
Butyloctyl Salicylate là một ester salicylate được phát triển để kết hợp lợi ích của axit salicylic với các tính chất emollient của các chuỗi hydrocarbon nặng. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ vào khả năng cân bằng giữa các thuộc tính exfoliative nhẹ và khả năng dưỡng ẩm. Nó đặc biệt giá trị trong các công thức yêu cầu cả khả năng tan dung mạnh mẽ và lợi ích dưỡng ẩm lâu dài.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da và tóc
- Hoạt động như emollient giúp giữ ẩm hiệu quả
- Tăng khả năng tan dung của các thành phần khác trong công thức
- Giúp cấu trúc công thức ổn định và lâu dài
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Tiềm năng gây mụn ở một số loại da, mặc dù thấp
- Cần kiểm tra độ tương thích với các thành phần axit khác
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng trên da, Butyloctyl Salicylate hoạt động bằng cách xâm nhập vào lớp ngoài của da để mềm mại và nhẩy lỏng các tế bào chết. Chuỗi ester dài của nó tạo ra một lớp emollient bảo vệ trên bề mặt da, giúp ngăn mất nước và tạo cảm giác mềm mại. Trong tóc, nó giúp mịn các cuticula, giảm xơ cứng và cải thiện độ bóng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng các ester salicylate có khả năng thâm nhập da hiệu quả hơn axit salicylic tinh khiết nhờ vào các chuỗi ester của chúng. Tính chất emollient của Butyloctyl Salicylate được xác nhận trong các thử nghiệm lâm sàng, cho thấy cải thiện đáng kể về độ ẩm da và độ mịn tóc sau 2-4 tuần sử dụng. Các dữ liệu an toàn biểu thị rằng nó có tiềm năng kích ứት thấp ở nồng độ điển hình (0.5-2%).
Cách Butyloctyl Salicylate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2% trong các công thức hoàn chỉnh
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng hai lần mỗi ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Salicylic Acid là axit tinh khiết có tính exfoliative mạnh hơn nhưng kích ứt hơn, trong khi Butyloctyl Salicylate cung cấp exfoliation nhẹ hơn với lợi ích emollient bổ sung.
Cả hai đều là emollient nhưng Isopropyl Myristate gây mụn hơn (rating 5/5), trong khi Butyloctyl Salicylate có tính exfoliative nhẹ bổ sung.
Dimethicone là silicone emollient không kích ứt nhưng không có tính exfoliative, Butyloctyl Salicylate kết hợp cả hai lợi ích.
Nguồn tham khảo
- Salicylate Esters in Cosmetics: Safety and Efficacy— Cosmetic Ingredients Association
- Emollient Properties of Salicylate Derivatives— Paula's Choice Research
- Safety Assessment of Butyloctyl Salicylate— Environmental Working Group
- Solvent Systems in Modern Cosmetic Formulations— INCI Decoder
CAS: 190085-41-7 · PubChem: 18319150
Bạn có biết?
Butyloctyl Salicylate được phát triển để vượt qua giới hạn của Salicylic Acid thông thường - nó cung cấp lợi ích exfoliative mà không gây ra sự khô hạn và kích ứng thường thấy với BHA tinh khiết.
Tên 'butyloctyl' đề cập đến một chuỗi carbon 12 nguyên tử, tương đối dài cho một chất ester - điều này giúp tạo ra độ dầu và emolliency mạnh mẽ.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa Butyloctyl Salicylate
Tula moisturiser +spf30
Daily protective serum.
Protector solar invisible
P20 Solkrem for barn, SPF50
Baby Mineral
Sheer Mineral Broad Spectrum SPF 30 Sunscreen Lotion
Sensitive Mineral Sunscreen
TULA sun protection measures
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2-BUTANEDIOL
2,3-BUTANEDIOL
2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID
2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR
2-PROPYL-5-CYCLOHEXYLPENTANOL