Cetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C25H50O2

Khối lượng phân tử

382.7 g/mol

CAS

111937-03-2

CAS

56-81-5

Cetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18)

CETEARYL ISONONANOATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtCetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18)Glycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và tăng cường độ mềm mại cho da mặt và cơ thể
  • Tạo lớp bảo vệ và giảm mất nước từ bề mặt da
  • Cải thiện kết cấu tóc, làm mềm và bóng mượt từ gốc đến ngọn
  • Tăng khả năng hấp thu của các hoạt chất khác, cải thiện hiệu quả công thức
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm hoặc có xu hướng mụn (comedogenic rating 2)
  • Hạn chế sử dụng cho da dầu nhạy cảm, nên kiểm tra patch test trước dùng toàn diện
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da