Cetearyl Methicone vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

227200-32-0

CAS

56-81-5

Cetearyl Methicone

CETEARYL METHICONE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtCetearyl MethiconeGlycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm da và giữ ẩm lâu dài nhờ tạo lớp bảo vệ bề mặt
  • Làm mềm và mịn da, giảm khô ráp và cảm giác căng
  • Cung cấp cảm giác mềm mại, không nhờn, dễ chịu khi sử dụng
  • Tăng cường độ mịn và bóng của da, cải thiện kết cấu da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở người da dầu hoặc mụn nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Silicone có thể tích tụ trên da nếu không tẩy sạch đúng cách, gây cảm giác nặng
  • Một số người nhạy cảm có thể gặp phản ứng kích ứng nhẹ
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là humectant hút ẩm từ không khí; Cetearyl Methicone là emollient/occlusive giữ ẩm sẵn có. Kết hợp cả hai cho kết quả tối ưu.