Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs Natri Caproyl Lactylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

36653-82-4

Công thức phân tử

C12H19NaO6

Khối lượng phân tử

282.26 g/mol

CAS

29051-57-8

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Natri Caproyl Lactylate

SODIUM CAPROYL LACTYLATE

Tên tiếng ViệtCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)Natri Caproyl Lactylate
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
  • Tạo lớp nhũ hóa bền vững giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho công thức mịn mượt và dễ thoa
  • Giúp ổn định độ kiên định của kem và gel trong thời gian dài
  • Thành phần có nguồn gốc tự nhiên và an toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây mụn ở một số loại da dầu nếu sử dụng quá liều