Natri Caproyl Lactylate
SODIUM CAPROYL LACTYLATE
Natri Caproyl Lactylate là một chất nhũ hóa tổng hợp được dùng trong công thức mỹ phẩm để ổn định hỗn hợp dầu-nước. Thành phần này có khả năng giảm căng thẳng bề mặt giữa các pha không hòa tan, giúp tạo ra kết cấu kem mịn và đồng nhất. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm nhẹ nhàng vì tính an toàn và hiệu quả.
Công thức phân tử
C12H19NaO6
Khối lượng phân tử
282.26 g/mol
Tên IUPAC
sodium 2-(2-hexanoyloxypropanoyloxy)propanoate
CAS
29051-57-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm tại
Tổng quan
Natri Caproyl Lactylate là một chất nhũ hóa tổng hợp được tạo ra từ sự kết hợp giữa axit caproyl (từ dầu dừa) và axit lactic. Chất này có cấu trúc phân tử với phần đầu thích nước (hydrophilic) và phần đuôi thích dầu (lipophilic), cho phép nó hoạt động như một cây cầu giữa các pha không hòa tan. Natri Caproyl Lactylate được sử dụng trong các công thức kem, lotion, serum nhẹ và các sản phẩm chăm sóc da hiện đại với nồng độ điển hình từ 0.5% đến 2%.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo lớp nhũ hóa bền vững giữa các thành phần dầu và nước
- Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho công thức mịn mượt và dễ thoa
- Giúp ổn định độ kiên định của kem và gel trong thời gian dài
- Thành phần có nguồn gốc tự nhiên và an toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
- Có thể gây mụn ở một số loại da dầu nếu sử dụng quá liều
Cơ chế hoạt động
Chất nhũ hóa này hoạt động bằng cách định hướng các phân tử tại giao diện dầu-nước, cấu trúc lại các hạt dầu thành những hạt nhỏ hơn và phân tán đều trong pha nước. Quá trình này giúp ngăn chặn sự tách lớp tự nhiên của các chất không hòa tan, đồng thời tạo ra cảm giác mịn mượt khi sử dụng. Trên da, công thức ổn định tốt giúp các hoạt chất khác được phân phối đều và hấp thụ hiệu quả hơn.
Nghiên cứu khoa học
Natri Caproyl Lactylate đã được Cosmetic Ingredient Review (CIR) đánh giá là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy nó có tính kích ứng thấp ngay cả ở nồng độ sử dụng cao. Thành phần này có nguồn gốc từ axit lactic tự nhiên và dẫn xuất của dầu dừa, làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích trong các công thức 'sạch' và thân thiện với da.
Cách Natri Caproyl Lactylate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 2% (điều chỉnh theo loại công thức và độ kiên định mong muốn)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, an toàn cho cả sử dụng sáng và tối
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cetearyl alcohol là một emollient và thickener, trong khi Natri Caproyl Lactylate là nhũ hóa thực sự. Cetearyl alcohol cần kết hợp với nhũ hóa để tạo lớp nhũ hóa bền vững, còn Natri Caproyl Lactylate có thể hoạt động độc lập.
Cả hai đều là nhũ hóa tổng hợp, nhưng Polysorbate 80 có khả năng hòa tan cao hơn và thường dùng cho các chất lỏng, còn Natri Caproyl Lactylate tạo lớp nhũ hóa chắc chắn hơn cho kem.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Lactates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- INCI Dictionary and Definitions— Personal Care Products Council
CAS: 29051-57-8 · EC: - · PubChem: 44147328
Bạn có biết?
Natri Caproyl Lactylate có nguồn gốc từ axit lactic (thành phần tự nhiên có trong sữa chua và quá trình lên men) và axit caproyl (có trong dầu dừa), làm cho nó là lựa chọn 'sạch' và bền vững.
Tên INCI phản ánh cấu trúc hóa học phức tạp của nó: nó là muối natri của ester được tạo từ axit decanoic (caproyl) và lactyl, tạo ra một phân tử nhũ hóa hoàn hảo với cân bằng hydrophobic-hydrophilic.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE