Amaranth (Disodium 4-[(5-chloro-4-methyl-2-sulphonatophenyl)azo]-3-hydroxy-2-naphthoate) vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H11ClN2Na2O6S

Khối lượng phân tử

464.8 g/mol

CAS

3564-21-4 / 5280-66-0

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Amaranth (Disodium 4-[(5-chloro-4-methyl-2-sulphonatophenyl)azo]-3-hydroxy-2-naphthoate)

CI 15865

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtAmaranth (Disodium 4-[(5-chloro-4-methyl-2-sulphonatophenyl)azo]-3-hydroxy-2-naphthoate)Butanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo màu sắc đỏ tự nhiên và bền vững cho các sản phẩm mỹ phẩm
  • Có khả năng pha trộn tốt, cho phép tạo ra nhiều tông màu khác nhau
  • Ổn định về màu sắc dưới các điều kiện nhiệt độ và độ pH khác nhau
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với các loại da khác nhau
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có thể gây phản ứng dị ứng hoặc kích ứng ở da nhạy cảm
  • Bị cấm hoặc hạn chế sử dụng ở một số quốc gia (như Mỹ) do lo ngại về tính an toàn
  • Có khả năng gây tụ máu trên da ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi