Màu Quinoline Yellow WA vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H11NO2

Khối lượng phân tử

273.3 g/mol

CAS

8003-22-3

CAS

56-81-5

Màu Quinoline Yellow WA

CI 47000

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtMàu Quinoline Yellow WAGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngChất tạo màuDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màu sắc ổn định và bền trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Không hòa tan trong nước, giúp màu không bị loãng hay phai
  • Cho phép tạo ra các sắc thái màu vàng đến xanh lá cây đa dạng
  • Tương thích với nhiều loại cơ sở mỹ phẩm
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Một số quốc gia có hạn chế nhất định về nồng độ sử dụng; ở EU có giới hạn tối đa 2%
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với chất colorant tổng hợp
  • Tiềm ẩn tiếp xúc với các chất có liên quan đến quinoline, vốn được xem xét về độ an toàn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin phân tử nhỏ thấm nhanh, HA giữ ẩm bề mặt lâu hơn