Acetate Heptaenyl cis-3 vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H16O2

Khối lượng phân tử

156.22 g/mol

CAS

1576-78-9

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Acetate Heptaenyl cis-3

CIS-3-HEPTENYL ACETATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtAcetate Heptaenyl cis-31-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/102/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tươi mát với nốt cỏ và quả mọng tự nhiên
  • Cải thiện hương liệu tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tăng cường tính hấp dẫn và độ bền của mùi hương trên da
  • Giúp che phủ các mùi hóa học không mong muốn từ các thành phần khác
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng da ở một số người nhạy cảm với các chất tạo hương tổng hợp
  • Nguy cơ gây kích ứng hoặc viêm nếu sử dụng trong nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có thể gây phốt nhạy khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời (photosensitivity) ở một số cá thể
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương