Citronellol vs Tetrahydrocitronellol (hỗn hợp đồng phân)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-22-9 / 26489-01-0 / 7540-51-4 / 1117-61-9

🧪

Chưa có ảnh

CAS

92908-29-7

Citronellol

CITRONELLOL

Tetrahydrocitronellol (hỗn hợp đồng phân)

7-METHYL-3-METHYLENE-1,6-OCTADIENE TETRAHYDROCITRONELLOLS

Tên tiếng ViệtCitronellolTetrahydrocitronellol (hỗn hợp đồng phân)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên dễ chịu cho sản phẩm
  • Mang lại cảm giác thư giãn, dễ chịu khi sử dụng
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ
  • Giúp che đi mùi khó chịu của các thành phần khác
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mang lại cảm giác sảng khoái
  • Kéo dài độ bền của mùi hương trên da
  • Giúp che phủ mùi khó chịu của các thành phần khác
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở người nhạy cảm
  • Là chất gây dị ứng phổ biến cần được ghi nhãn
  • Có thể gây nhạy cảm hoặc kích ứng ở những người da nhạy cảm
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần hương liệu tổng hợp
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt

Nhận xét

Tetrahydrocitronellol là dạng thủy hóa của citronellol, có cấu trúc hóa học ổn định hơn, mùi hương ít bay hơi, và khả năng kéo dài lâu hơn.