COCOYL BENZYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINIUM CHLORIDE vs Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61791-52-4

Công thức phân tử

C18H39NO2

Khối lượng phân tử

301.5 g/mol

CAS

191880-49-6

COCOYL BENZYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINIUM CHLORIDEAmmonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

AMMONIUM ISOSTEARATE

Tên tiếng ViệtCOCOYL BENZYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINIUM CHLORIDEAmmonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngDưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn dầu và nước hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Quá mức có thể làm mất cân bằng pH tự nhiên của da
  • Người dị ứng với muối ammonium cần tránh