Đibutyl Maleat vs Benzoate benzyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H20O4
Khối lượng phân tử
228.28 g/mol
CAS
105-76-0
Công thức phân tử
C14H12O2
Khối lượng phân tử
212.24 g/mol
CAS
120-51-4
| Đibutyl Maleat DIBUTYL MALEATE | Benzoate benzyl BENZYL BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Đibutyl Maleat | Benzoate benzyl |
| Phân loại | Hương liệu | Bảo quản |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Kháng khuẩn, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là thành phần hương liệu, nhưng benzyl benzoate thường được sử dụng ở nồng độ cao hơn và có tính kích ứt tiềm ẩn lớn hơn