Đibutyl Maleat vs HEXYL CINNAMAL
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H20O4
Khối lượng phân tử
228.28 g/mol
CAS
105-76-0
CAS
101-86-0
| Đibutyl Maleat DIBUTYL MALEATE | HEXYL CINNAMAL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Đibutyl Maleat | HEXYL CINNAMAL |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Hexyl cinnamal là một hương liệu phức tạp trong khi đibutyl maleat là một chất phụ trợ hương đơn giản