Carbonate Diethyl / Diethyl Carbonate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H10O3

Khối lượng phân tử

118.13 g/mol

CAS

105-58-8

CAS

56-81-5

Carbonate Diethyl / Diethyl Carbonate

DIETHYL CARBONATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtCarbonate Diethyl / Diethyl CarbonateGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức
  • Cải thiện khả năng hấp thụ và thấm sâu của các hoạt chất
  • Tăng độ bền và kéo dài thời gian lưu của sản phẩm trên da
  • Tạo kết cấu mịn màng, không nhờn, giúp sản phẩm khô nhanh
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở các làn da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có thể gây mất nước tạm thời do tính bay hơi của thành phần
  • Không nên tiếp xúc với mắt trong thời gian dài
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da