Dihydromyrcene vs Limonene
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18
Khối lượng phân tử
138.25 g/mol
CAS
2436-90-0
CAS
138-86-3
| Dihydromyrcene DIHYDROMYRCENE | Limonene LIMONENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dihydromyrcene | Limonene |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 6/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là terpene và tác nhân hương liệu, nhưng limonene mang ghi chú cam quýt tươi sáng, trong khi dihydromyrcene mang ghi chú gỗ và cây cỏ. Dihydromyrcene ổn định hơn limonene.