Dihydromyrcene vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18

Khối lượng phân tử

138.25 g/mol

CAS

2436-90-0

CAS

78-70-6

Dihydromyrcene

DIHYDROMYRCENE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtDihydromyrceneLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi mát, sạch sẽ với ghi chú gỗ và cây cỏ
  • Cải thiện độ bền và sự ổn định của công thức nước hoa
  • Tăng cường khả năng lan tỏa mùi hương trên da
  • Hỗ trợ cân bằng các ghi chú hương khác trong công thức
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với terpene
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao