Dimethicone vs Lithium Myristate (Lithium Myriat)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Công thức phân tử

C14H27LiO2

Khối lượng phân tử

234.3 g/mol

CAS

20336-96-3

Dimethicone

DIMETHICONE

Lithium Myristate (Lithium Myriat)

LITHIUM MYRISTATE

Tên tiếng ViệtDimethiconeLithium Myristate (Lithium Myriat)
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ daNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ bôi trơn trên da
  • Tăng cường độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ hấp thụ nhanh mà không để lại cảm giác dính
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Ít thông tin về độ an toàn dài hạn trong các nghiên cứu lâm sàng lớn

Nhận xét

Lithium Myristate là chất nhũ hóa tự nhiên (từ axit béo), trong khi Dimethicone là một silicon tổng hợp. Dimethicone cung cấp cảm giác mềm mại hơn nhưng có thể gây bít tắc lỗ chân lông.