KhácEU ✓

Lithium Myristate (Lithium Myriat)

LITHIUM MYRISTATE

Lithium Myristate là muối lithium của axit myristic (axit tetradecanoic), được sử dụng chủ yếu như chất nhũ hóa trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này giúp ổn định và kết hợp các thành phần dầu và nước, tạo ra kết cấu mịn và đều đặn. Được ứng dụng phổ biến trong các sản phẩm kem, lotion và serum để cải thiện độ bôi trơn và độ hấp thụ. Lithium Myristate có hồ sơ an toàn tốt và thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức hiện đại.

Công thức phân tử

C14H27LiO2

Khối lượng phân tử

234.3 g/mol

Tên IUPAC

lithium tetradecanoate

CAS

20336-96-3

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Lithium Myristate là một chất nhũ hóa tổng hợp thuộc lớp các muối axit béo, được tạo từ axit myristic và lithium. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định các công thức gồm cả thành phần dầu và thủy có, tạo ra các sản phẩm có kết cấu mịn và dễ bôi. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm skincare cao cấp và được công nhận là an toàn cho hầu hết các loại da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ bôi trơn trên da
  • Tăng cường độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ hấp thụ nhanh mà không để lại cảm giác dính

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Ít thông tin về độ an toàn dài hạn trong các nghiên cứu lâm sàng lớn

Cơ chế hoạt động

Lithium Myristate hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các phân tử dầu và nước, cho phép chúng trộn lẫn đều đặn. Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt, nó tạo ra một lớp bề mặt bảo vệ giữa hai pha, ngăn chặn sự tách chiết theo thời gian. Khi được áp dụng lên da, nó tạo ra cảm giác bôi trơn nhẹ nhàng và hỗ trợ hấp thụ nhanh các thành phần hoạt tính khác mà không để lại cảm giác dầu hay dính.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Lithium Myristate có hồ sơ an toàn tốt với độ kích ứng tối thiểu khi sử dụng ở nồng độ tiêu chuẩn (thường dưới 5%). Các công thức chứa thành phần này được đánh giá là ổn định hóa học cao, giữ được tính chất trong suốt thời gian bảo quản. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng chuyên biệt về tác dụng sinh học của Lithium Myristate vẫn còn hạn chế, và hầu hết kiến thức được rút ra từ kinh nghiệm công nghiệp và các bài kiểm tra an toàn tiêu chuẩn.

Cách Lithium Myristate (Lithium Myriat) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Lithium Myristate (Lithium Myriat)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 5% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission CPNP Database

CAS: 20336-96-3 · EC: 243-743-8 · PubChem: 23688912

Bạn có biết?

Lithium là một trong những kim loại nhẹ nhất trên thế giới, và khi được kết hợp với axit myristic, nó tạo ra một muối có tính chất nhũ hóa vượt trội

Axit myristic cũng có nguồn gốc tự nhiên từ dầu myristic (từ cây Myristica fragrans), tuy nhiên phiên bản được sử dụng trong mỹ phẩm thường được tổng hợp để đảm bảo độ tinh khiết và ổn định

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.