Dimethicone vs Silane Fluorocarbon Trimethoxysilane

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Công thức phân tử

C13H13F17O3Si

Khối lượng phân tử

568.30 g/mol

CAS

83048-65-1

Dimethicone

DIMETHICONE

Silane Fluorocarbon Trimethoxysilane

PERFLUOROOCTYLETHYL TRIMETHOXYSILANE

Tên tiếng ViệtDimethiconeSilane Fluorocarbon Trimethoxysilane
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Tăng thể tích và cải thiện kết cấu công thức mỹ phẩm
  • Tạo cảm giác mịn và bóng tự nhiên trên da
  • Cung cấp khả năng chống nước và chống dính bền vững
  • Giúp làm mượt bề mặt da và giảm sự thô ráp
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Các chất fluorinated có thể không phân hủy sinh học một cách dễ dàng trong môi trường
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da siêu nhạy cảm
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là silicon-based compounds, nhưng Perfluorooctylethyl Trimethoxysilane có khả năng chống nước tốt hơn nhờ chuỗi fluorinated, trong khi Dimethicone mượt mà hơn và ít có khả năng tích tụ