Silane Fluorocarbon Trimethoxysilane
PERFLUOROOCTYLETHYL TRIMETHOXYSILANE
Đây là một chất silicon hữu cơ có chứa chuỗi hydrocarbon fluorinated dài, được sử dụng chủ yếu như chất làm đặc và tăng thể tích trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng cải thiện cảm giác trên da nhờ tính chất làm mịn và tạo độ bóng. Do chứa các phân tử fluorine, nó cung cấp khả năng chống nước và chống dính tốt. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và các công thức nền tảng.
Công thức phân tử
C13H13F17O3Si
Khối lượng phân tử
568.30 g/mol
Tên IUPAC
3,3,4,4,5,5,6,6,7,7,8,8,9,9,10,10,10-heptadecafluorodecyl(trimethoxy)silane
CAS
83048-65-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Thành phần này được phép sử dụng trong c
Tổng quan
Perfluorooctylethyl Trimethoxysilane là một chất silicon hữu cơ được thiết kế để cung cấp các tính chất bề mặt độc đáo cho các sản phẩm chăm sóc da. Cấu trúc của nó bao gồm một xương sống silicon được gắn với một chuỗi hydrocarbon fluorinated dài (heptadecafluorodecyl) và ba nhóm methoxysilane. Sự kết hợp này cho phép nó hoạt động như một tác nhân làm đặc và cải thiện kết cấu tổng thể của công thức. Thành phần này được sử dụng chủ yếu vì khả năng của nó tạo ra các lớp bảo vệ nhẹ trên da mà không để lại cảm giác béo hay nặng. Nó đặc biệt có giá trị trong các sản phẩm cao cấp nơi mà cảm giác tuyệt vời và hiệu suất dài hạn là yêu cầu chính.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tăng thể tích và cải thiện kết cấu công thức mỹ phẩm
- Tạo cảm giác mịn và bóng tự nhiên trên da
- Cung cấp khả năng chống nước và chống dính bền vững
- Giúp làm mượt bề mặt da và giảm sự thô ráp
Lưu ý
- Các chất fluorinated có thể không phân hủy sinh học một cách dễ dàng trong môi trường
- Có thể gây nhạy cảm ở những người có da siêu nhạy cảm
- Có khả năng tích tụ trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, Perfluorooctylethyl Trimethoxysilane tạo thành một lớp phim siêu mỏng giúp cải thiện độ mịn bề mặt và cung cấp khả năng chống nước. Các nhóm fluorinated trong phân tử có khả năng giảm căng bề mặt và tạo cảm giác không dính tự nhiên. Silicon trong công thức cho phép phân tử này linh hoạt điều chỉnh để phù hợp với các lỗ chân lông và vết sứa, từ đó làm mịn bề mặt da. Thành phần này hoạt động ở mức độ vi mô để tích lũy một lớp bảo vệ bền vững mà vẫn cho phép da thở tự nhiên. Nó không bắt chặt lỗ chân lông mà thay vào đó tạo ra một bề mặt ngoài trơn tru hơn.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù nghiên cứu cụ thể về thành phần này còn hạn chế, các chất silicon fluorinated nhìm chung đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả trong các ứng dụng mỹ phẩm thông qua các phương pháp kiểm tra tiêu chuẩn công nghiệp. Các nghiên cứu về silicon-based polymers cho thấy chúng tạo ra các lớp bảo vệ bền vững mà không gây kích ứng da. Các tính chất chống nước của các hợp chất fluorinated đã được công nhận trong ngành công nghiệp mỹ phẩm trong nhiều thập kỷ. Dữ liệu an toàn từ các bộ phận làm quy định toàn cầu cho thấy không có mối quan tâm về độc tính từ việc sử dụng trong mỹ phẩm.
Cách Silane Fluorocarbon Trimethoxysilane tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường sử dụng ở nồng độ 0,5% - 2% tùy thuộc vào loại công thức và hiệu ứng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc hàng ngày
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là silicon-based compounds, nhưng Perfluorooctylethyl Trimethoxysilane có khả năng chống nước tốt hơn nhờ chuỗi fluorinated, trong khi Dimethicone mượt mà hơn và ít có khả năng tích tụ
Cyclohexasiloxane là một chất bay hơi giúp giải phóng các thành phần khác, trong khi Perfluorooctylethyl Trimethoxysilane ở lại trên da tạo lớp bảo vệ
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Organomodified Silicones— Cosmetic Ingredient Review
- INCI Dictionary and Cosmetic Ingredients Database— European Commission
- Silicone Compounds in Cosmetics - Safety and Efficacy— Cosmetics Europe
CAS: 83048-65-1 · PubChem: 2782918
Bạn có biết?
Các chất fluorinated tương tự được sử dụng trong các lớp áo chống nước trên vải, điều này giải thích tại sao nó cung cấp khả năng chống nước tuyệt vời trong mỹ phẩm
Chuỗi fluorocarbon trong phân tử này dài đến 10 carbon atoms, tương đương với một số loại chất hoạt động bề mặt nhưng với tính chất không bắt chặt lỗ chân lông
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE