Dimethicone vs Polyquaternium-30

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Công thức phân tử

C15H25NO6

Khối lượng phân tử

315.36 g/mol

CAS

147398-77-4

Dimethicone

DIMETHICONE

Polyquaternium-30

POLYQUATERNIUM-30

Tên tiếng ViệtDimethiconePolyquaternium-30
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xù tóc và làm mịn bề mặt
  • Tạo màng bảo vệ giúp giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại
  • Tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc và da
  • Cải thiện khả năng chải xát và dễ tạo kiểu
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây tích tụ khi sử dụng lâu dài nếu không làm sạch kỹ
  • Có thể gây khô da ở một số trường hợp nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm cần test thử trước khi sử dụng rộng rãi

Nhận xét

Dimethicone là silicone, tạo lớp bảo vệ vật lý, trong khi Polyquaternium-30 tương tác hóa học; Polyquaternium-30 rửa sạch dễ hơn