Polyquaternium-30
POLYQUATERNIUM-30
Polyquaternium-30 là một polymer cationic được tạo thành từ sự kết hợp giữa ethanaminium và methyl acrylate, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp giữ ẩm và tăng độ mềm mại. Polyquaternium-30 được biết đến với tính chất chống tĩnh điện mạnh, làm giảm xù tóc và cải thiện khả năng chải xát. Đây là một thành phần an toàn, được phép sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.
Công thức phân tử
C15H25NO6
Khối lượng phân tử
315.36 g/mol
Tên IUPAC
2-[dimethyl-[2-(2-methylprop-2-enoyloxy)ethyl]azaniumyl]acetate;methyl 2-methylprop-2-enoate
CAS
147398-77-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Polyquaternium-30 được phê duyệt sử dụng
Tổng quan
Polyquaternium-30 là một polymer cationic được tổng hợp từ acrylate monomer, nổi tiếng với khả năng tạo điện tích dương trên bề mặt tóc và da. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu xả, mặt nạ tóc, và các sản phẩm chăm sóc da nhằm cải thiện cảm giác sử dụng và hiệu quả chăm sóc. Thành phần này được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quy định quốc tế.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xù tóc và làm mịn bề mặt
- Tạo màng bảo vệ giúp giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại
- Tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc và da
- Cải thiện khả năng chải xát và dễ tạo kiểu
Lưu ý
- Có thể gây tích tụ khi sử dụng lâu dài nếu không làm sạch kỹ
- Có thể gây khô da ở một số trường hợp nếu nồng độ cao
- Người da nhạy cảm cần test thử trước khi sử dụng rộng rãi
Cơ chế hoạt động
Polyquaternium-30 hoạt động bằng cách hấp phụ trên bề mặt tóc và da thông qua tương tác tĩnh điện. Các chuỗi polymer cationic kết dính với các vùng anionik tự nhiên trên tóc, tạo ra một lớp phim bảo vệ. Quá trình này giúp trung hòa các điện tích âm, từ đó giảm tĩnh điện và xù tóc. Trên da, nó giúp tăng cường độ ẩm và tạo cảm giác mịn màng mà không để lại cảm giác dính.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của polyquaternium-30 trong việc cải thiện tính chất cơ học của tóc, bao gồm giảm độ nhám bề mặt và tăng độ bóng. Các thử nghiệm an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel đã xác nhận rằng polyquaternium-30 được công nhận là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm. Polymer này không gây kích ứch da hoặc độc tính khi sử dụng với nồng độ khuyến nghị.
Cách Polyquaternium-30 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng trong nồng độ 0,5%-2% tùy theo loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là polymer cationic chống tĩnh điện, nhưng Polyquaternium-30 có cấu trúc phân tử lớn hơn, cho khả năng tạo màng và giữ ẩm mạnh hơn
Dimethicone là silicone, tạo lớp bảo vệ vật lý, trong khi Polyquaternium-30 tương tác hóa học; Polyquaternium-30 rửa sạch dễ hơn
Cả hai chống tĩnh điện, nhưng Polyquaternium-30 ít gây tích tụ hơn và phù hợp với nước cứng
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Polyquaternium-30 Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review Panel
- EU Cosmetics Regulation - Annex III— European Commission
- INCI Dictionary - Polymer Conditioning Agents— Beauty Industry Research
- Cationic Polymers in Cosmetics - Efficacy & Safety— Cosmetics & Toiletries Magazine
CAS: 147398-77-4 · EC: - · PubChem: 170852755
Bạn có biết?
Polyquaternium-30 được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1990 và đã trở thành một trong những polymer cationic được sử dụng nhiều nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu
Tên 'Polyquaternium' xuất phát từ 'quaternary ammonium' (ammonium bậc bốn) vì chứa nhóm ammonium cationic, giúp nó tương tác mạnh với tóc âm tính
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE



