Dimethyl Oxalate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H6O4
Khối lượng phân tử
118.09 g/mol
CAS
553-90-2
CAS
56-81-5
| Dimethyl Oxalate DIMETHYL OXALATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethyl Oxalate | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 5/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|