Dimethyl Succinate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H10O4

Khối lượng phân tử

146.14 g/mol

CAS

106-65-0

CAS

56-81-5

Dimethyl Succinate

DIMETHYL SUCCINATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtDimethyl SuccinateGlycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Dưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tạo cảm giác mịn màng và mềm mại trên da
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Tăng khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây khô da nếu là thành phần chính
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Dimethyl succinate và glycerin đều là chất giữ ẩm, nhưng glycerin mạnh hơn về khả năng hút nước. Dimethyl succinate nhẹ hơn và tạo cảm giác thoa mượt mà hơn.