Dimethyl Succinate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H10O4
Khối lượng phân tử
146.14 g/mol
CAS
106-65-0
CAS
56-81-5
| Dimethyl Succinate DIMETHYL SUCCINATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethyl Succinate | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethyl succinate và glycerin đều là chất giữ ẩm, nhưng glycerin mạnh hơn về khả năng hút nước. Dimethyl succinate nhẹ hơn và tạo cảm giác thoa mượt mà hơn.