Dimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C17H32O3
Khối lượng phân tử
284.4 g/mol
CAS
141773-73-1
CAS
56-81-5
| Dimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate DIMETHYLCYCLOHEXYLETHOXY ISOBUTYLPROPANOATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate | Glycerin |
| Phân loại | Hương liệu | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Che mùi | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|