Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị vs Kali Sorbate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

HK2O4P

Khối lượng phân tử

174.176 g/mol

CAS

7758-11-4

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị

DIPOTASSIUM PHOSPHATE

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Tên tiếng ViệtDipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trịKali Sorbate
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Điều hòa độ pH công thức, giữ cho sản phẩm ổn định trong suốt thời gian sử dụng
  • Chống ăn mòn, bảo vệ bao bì và thành phần hoạt chất khỏi bị phân hủy
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần hoạt chất khác
  • Giữ lại độ ẩm tự nhiên của da nhờ cân bằng osmotic
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da nhẹ hoặc kích ứng ở da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số chất bảo quản, cần kiểm tra tương thích công thức
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt

Nhận xét

Potassium Sorbate là bảo quản, Dipotassium Phosphate là pH adjuster. Chúng có vai trò khác nhau nhưng tương thích tốt, thường dùng cùng trong công thức.