Fumarate Disodium / Muối Disodium của Axit Fumaric vs Kali Sorbate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H2Na2O4

Khối lượng phân tử

160.04 g/mol

CAS

17013-01-3

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Fumarate Disodium / Muối Disodium của Axit Fumaric

DISODIUM FUMARATE

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Tên tiếng ViệtFumarate Disodium / Muối Disodium của Axit FumaricKali Sorbate
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Điều tiết và ổn định độ pH của công thức
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Hỗ trợ bảo quản lâu dài nhờ tính chất chống oxy hóa nhẹ
  • An toàn cho tất cả các loại da, không gây kích ứng
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Người dùng nhạy cảm với muối fumaric nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt