Dodecahydro-tetramethyl-epoxynaphthoxepin (Iso E Super) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

57345-19-4

CAS

78-70-6

Dodecahydro-tetramethyl-epoxynaphthoxepin (Iso E Super)

DODECAHYDRO-TETRAMETHYL-EPOXYNAPHTHOXEPIN

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtDodecahydro-tetramethyl-epoxynaphthoxepin (Iso E Super)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cố định mùi hương lâu dài, giúp mùi hương bền vững trên da từ 4-8 giờ
  • Tạo độ sâu và ấm áp cho các công thức hương liệu, nâng cao chất lượng cảm nhận
  • Thành phần tương thích cao với các nguyên liệu khác, dễ sử dụng trong công thức
  • Ổn định hóa học tốt, ít bị phân hủy dưới tác động ánh sáng và nhiệt độ
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có tiềm năng gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng quá mẫn cảm với một số người, đặc biệt là tiếp xúc lâu dài
  • Nghi ngờ tích tụ trong cơ thể do tính chất hòa tan trong chất béo
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao