Ethanolamine HCl / Muối axit ethanolamine vs Triethanolamine (TEA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C2H8ClNO

Khối lượng phân tử

97.54 g/mol

CAS

2002-24-6

CAS

102-71-6

Ethanolamine HCl / Muối axit ethanolamine

ETHANOLAMINE HCL

Triethanolamine (TEA)

TRIETHANOLAMINE

Tên tiếng ViệtEthanolamine HCl / Muối axit ethanolamineTriethanolamine (TEA)
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score4/106/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngNhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức hiệu quả
  • Giúp trung hòa các thành phần axit mạnh trong mỹ phẩm
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Cho phép kết hợp an toàn các thành phần không tương thích về pH
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của sản phẩm
  • Tạo nhũ tương bền vững giữa nước và dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Có thể gây kích ứng da và mắt ở nồng độ cao
  • Tiềm năng tạo thành nitrosamine khi kết hợp với nitrite
  • Không phù hợp với da rất nhạy cảm

Nhận xét

Triethanolamine cũng là một chất điều chỉnh pH kiềm nhưng có ba nhóm hydroxyethyl thay vì một. Ethanolamine HCl có tính kiềm mạnh hơn và yêu cầu nồng độ thấp hơn để đạt được pH tương tự.