Ethanolamine HCl / Muối axit ethanolamine vs Triethanolamine (TEA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C2H8ClNO
Khối lượng phân tử
97.54 g/mol
CAS
2002-24-6
CAS
102-71-6
| Ethanolamine HCl / Muối axit ethanolamine ETHANOLAMINE HCL | Triethanolamine (TEA) TRIETHANOLAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethanolamine HCl / Muối axit ethanolamine | Triethanolamine (TEA) |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Triethanolamine cũng là một chất điều chỉnh pH kiềm nhưng có ba nhóm hydroxyethyl thay vì một. Ethanolamine HCl có tính kiềm mạnh hơn và yêu cầu nồng độ thấp hơn để đạt được pH tương tự.