Ethanolamine HCl / Muối axit ethanolamine
ETHANOLAMINE HCL
Ethanolamine HCl là một chất điều chỉnh độ pH có công thức hóa học 2-Hydroxyethylammonium chloride, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm để duy trì độ axit kiểm soát. Đây là một chất kiềm mạnh giúp trung hòa các axit và ổn định độ pH của sản phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chứa các thành phần axit như axit salicylic hay axit glycolic. Thành phần này được công nhân là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm nhưng cần được kiểm soát nồng độ cẩn thận.
Công thức phân tử
C2H8ClNO
Khối lượng phân tử
97.54 g/mol
Tên IUPAC
2-aminoethanol;hydrochloride
CAS
2002-24-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the
Tổng quan
Ethanolamine HCl là một chất điều chỉnh độ pH được phát triển để tối ưu hóa công thức của các sản phẩm mỹ phẩm chứa các thành phần axit. Nó hoạt động như một chất kiềm, giúp trung hòa axit và duy trì pH ở mức an toàn và hiệu quả để sử dụng trên da. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chứa axit hóa học như axit salicylic, glycolic hoặc lactic, nơi kiểm soát pH là điều cần thiết để tránh kích ứng quá mức. Nhờ tính chất kiềm của nó, Ethanolamine HCl cho phép các nhà sản xuất tạo ra các công thức có độ axit cao nhưng vẫn an toàn khi sử dụng hàng ngày. Nó được sử dụng ở nồng độ rất thấp, thường từ 0,1% đến 1%, để đạt được pH mong muốn mà không gây ra các vấn đề về an toàn hoặc hiệu quả.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức hiệu quả
- Giúp trung hòa các thành phần axit mạnh trong mỹ phẩm
- Tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
- Cho phép kết hợp an toàn các thành phần không tương thích về pH
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng lâu dài
- Không nên sử dụng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
- Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
Cơ chế hoạt động
Ethanolamine HCl trung hòa các axit thông qua phản ứng hóa học cơ bản: phần kiềm của phân tử (ethanolamine) kết hợp với các ion hydro từ axit, làm giảm nồng độ hydro và nâng pH tổng thể. Khi được thêm vào công thức axit, nó tạo ra một hỗn hợp đệm giúp ổn định pH ở mức mong muốn, thường là pH 3-5 cho các sản phẩm chứa axit exfoliating. Trên da, sản phẩm chứa Ethanolamine HCl sẽ có pH được kiểm soát, điều này có nghĩa là những lợi ích exfoliating của axit có thể được khai thác mà không gây ra kích ứng quá mức hoặc phá vỡ hàng rào bảo vệ da. Độ pH được điều chỉnh phù hợp là chìa khóa để đảm bảo rằng các thành phần axit hoạt động hiệu quả trong khi vẫn tôn trọng sự nhạy cảm của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá Ethanolamine HCl là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở những nồng độ được khuyến nghị. Các thử nghiệm độc tính cấp tính và mãn tính cho thấy rằng ở những nồng độ sử dụng trong công thức mỹ phẩm, nó có hồ sơ an toàn tốt. Các nghiên cứu về độ kích ứng da và độc tính da cho thấy rằng Ethanolamine HCl không gây phát hiện được độc tính khi được thêm vào ở nồng độ sử dụng thực tế. Tuy nhiên, nếu nồng độ vượt quá khuyến nghị hoặc sử dụng lâu dài ở nồng độ cao, có khả năng xảy ra kích ứng, đặc biệt là ở những người có da nhạy cảm.
Cách Ethanolamine HCl / Muối axit ethanolamine tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 1% trong công thức (thường ở phía dưới của phạm vi này)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, như được sử dụng trong sản phẩm được phát hành
So sánh với thành phần khác
Triethanolamine cũng là một chất điều chỉnh pH kiềm nhưng có ba nhóm hydroxyethyl thay vì một. Ethanolamine HCl có tính kiềm mạnh hơn và yêu cầu nồng độ thấp hơn để đạt được pH tương tự.
Sodium hydroxide là một chất kiềm mạnh hơn nhiều so với Ethanolamine HCl nhưng khó kiểm soát hơn và có nguy hiểm cao hơn nếu nồng độ không chính xác.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Alkanolamines and Alkanolamine Derivatives— Cosmetic Ingredient Review Panel
- ECHA - European Chemicals Agency Registration Database— European Chemicals Agency
- CFR Title 21 - Food and Drugs— U.S. Food and Drug Administration
CAS: 2002-24-6 · EC: 217-900-6 · PubChem: 74819
Bạn có biết?
Ethanolamine HCl được phát triển ban đầu để sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp trước khi được công nhân an toàn cho mỹ phẩm tiêu dùng
Tên '2-Hydroxyethylammonium chloride' của nó cho thấy cấu trúc hóa học của nó: một ethanol ('hydroxyethyl') được nối với một amine, và được nối với chloride như một muối
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE