Ethyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H12O3

Khối lượng phân tử

132.16 g/mol

CAS

5405-41-4

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Ethyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate)

ETHYL 3-HYDROXYBUTYRATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtEthyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương tươi mới và giúp che phủ các mùi khó chịu trong sản phẩm
  • Giải pháp tự nhiên cho các công thức hương liệu khác
  • Dễ bay hơi, không để lại cảm giác dính trên da
  • Tương thích với nhiều loại kết cấu mỹ phẩm khác nhau
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc liều cao có thể gây tác dụng không mong muốn ở da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những cá nhân có tiền sử nhạy cảm với ester
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ