Ethyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H12O3

Khối lượng phân tử

132.16 g/mol

CAS

5405-41-4

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Ethyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate)

ETHYL 3-HYDROXYBUTYRATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtEthyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương tươi mới và giúp che phủ các mùi khó chịu trong sản phẩm
  • Giải pháp tự nhiên cho các công thức hương liệu khác
  • Dễ bay hơi, không để lại cảm giác dính trên da
  • Tương thích với nhiều loại kết cấu mỹ phẩm khác nhau
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc liều cao có thể gây tác dụng không mong muốn ở da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những cá nhân có tiền sử nhạy cảm với ester
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy