Ethyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate) vs ETHYL ACETATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H12O3

Khối lượng phân tử

132.16 g/mol

CAS

5405-41-4

CAS

141-78-6

Ethyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate)

ETHYL 3-HYDROXYBUTYRATE

ETHYL ACETATE
Tên tiếng ViệtEthyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate)ETHYL ACETATE
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương tươi mới và giúp che phủ các mùi khó chịu trong sản phẩm
  • Giải pháp tự nhiên cho các công thức hương liệu khác
  • Dễ bay hơi, không để lại cảm giác dính trên da
  • Tương thích với nhiều loại kết cấu mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc liều cao có thể gây tác dụng không mong muốn ở da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những cá nhân có tiền sử nhạy cảm với ester
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là ester bay hơi được dùng trong hương liệu. Ethyl acetate có hương vị ngọt ngào, acetone-like, trong khi ethyl 3-hydroxybutyrate có hương vị tart, chua hơn với ghi chú trái cây.