Ethyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate) vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H12O3

Khối lượng phân tử

132.16 g/mol

CAS

5405-41-4

CAS

1310-73-2

Ethyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate)

ETHYL 3-HYDROXYBUTYRATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtEthyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate)Natri Hydroxide
Phân loạiHương liệuKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương tươi mới và giúp che phủ các mùi khó chịu trong sản phẩm
  • Giải pháp tự nhiên cho các công thức hương liệu khác
  • Dễ bay hơi, không để lại cảm giác dính trên da
  • Tương thích với nhiều loại kết cấu mỹ phẩm khác nhau
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc liều cao có thể gây tác dụng không mong muốn ở da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những cá nhân có tiền sử nhạy cảm với ester
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất