Ethyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate) vs Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H12O3
Khối lượng phân tử
132.16 g/mol
CAS
5405-41-4
CAS
1310-73-2
| Ethyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate) ETHYL 3-HYDROXYBUTYRATE | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate) | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Hương liệu | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Tạo hương | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|