Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H11NO2

Khối lượng phân tử

165.19 g/mol

CAS

87-25-2

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate)

ETHYL ANTHRANILATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtEthyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và bền lâu cho sản phẩm
  • Tạo ghi chú hương hoa và trái cây thanh thoát, dễ chịu
  • Ổn định mùi hương và giúp kéo dài tuổi thọ của hương liệu
  • Không gây cản trở chức năng chăm sóc da của các thành phần khác
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người có da nhạy cảm với hương liệu
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt và các vùng da bị tổn thương
  • Người có lịch sử dị ứng với ester benzoate nên tử
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ