Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate) vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H11NO2

Khối lượng phân tử

165.19 g/mol

CAS

87-25-2

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate)

ETHYL ANTHRANILATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtEthyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate)1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và bền lâu cho sản phẩm
  • Tạo ghi chú hương hoa và trái cây thanh thoát, dễ chịu
  • Ổn định mùi hương và giúp kéo dài tuổi thọ của hương liệu
  • Không gây cản trở chức năng chăm sóc da của các thành phần khác
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người có da nhạy cảm với hương liệu
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt và các vùng da bị tổn thương
  • Người có lịch sử dị ứng với ester benzoate nên tử
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương