Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H11NO2

Khối lượng phân tử

165.19 g/mol

CAS

87-25-2

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate)

ETHYL ANTHRANILATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtEthyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và bền lâu cho sản phẩm
  • Tạo ghi chú hương hoa và trái cây thanh thoát, dễ chịu
  • Ổn định mùi hương và giúp kéo dài tuổi thọ của hương liệu
  • Không gây cản trở chức năng chăm sóc da của các thành phần khác
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người có da nhạy cảm với hương liệu
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt và các vùng da bị tổn thương
  • Người có lịch sử dị ứng với ester benzoate nên tử
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy