Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate) vs BENZYL ALCOHOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H11NO2

Khối lượng phân tử

165.19 g/mol

CAS

87-25-2

CAS

100-51-6

Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate)

ETHYL ANTHRANILATE

BENZYL ALCOHOL
Tên tiếng ViệtEthyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate)BENZYL ALCOHOL
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và bền lâu cho sản phẩm
  • Tạo ghi chú hương hoa và trái cây thanh thoát, dễ chịu
  • Ổn định mùi hương và giúp kéo dài tuổi thọ của hương liệu
  • Không gây cản trở chức năng chăm sóc da của các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người có da nhạy cảm với hương liệu
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt và các vùng da bị tổn thương
  • Người có lịch sử dị ứng với ester benzoate nên tử
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp
An toàn