Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate) vs CITRAL
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H11NO2
Khối lượng phân tử
165.19 g/mol
CAS
87-25-2
CAS
5392-40-5
| Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate) ETHYL ANTHRANILATE | CITRAL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate) | CITRAL |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Citral mang hương sảng khoái, cam chanh, trong khi ethyl anthranilate có hương mềm mại hơn. Citral có tác dụng kháng khuẩn, nhưng cũng hay gây kích ứ da hơn.