Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate) vs GERANIOL
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H11NO2
Khối lượng phân tử
165.19 g/mol
CAS
87-25-2
CAS
106-24-1
| Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate) ETHYL ANTHRANILATE | GERANIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate) | GERANIOL |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Geraniol có hương hoa hồng tự nhiên và có các đặc tính kháng oxi hóa nhẹ, trong khi ethyl anthranilate chủ yếu là tạo hương. Cả hai đều an toàn nhưng geraniol thêm lợi ích skincare.