Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate) vs Linalool
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H11NO2
Khối lượng phân tử
165.19 g/mol
CAS
87-25-2
CAS
78-70-6
| Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate) ETHYL ANTHRANILATE | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate) | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất tạo hương liệu, nhưng linalool có ghi chú hương hoa-cỏ tươi, trong khi ethyl anthranilate có ghi chú hoa-trái cây. Linalool thường được ưa chuộng hơn vì có lợi ích thêm (kháng viêm nhẹ), nhưng ethyl anthranilate ổn định hơn.