ETHYL HEXANOATE vs Ethyl Octanoate / Ethyl Caprylate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
123-66-0
Công thức phân tử
C10H20O2
Khối lượng phân tử
172.26 g/mol
CAS
106-32-1
| ETHYL HEXANOATE | Ethyl Octanoate / Ethyl Caprylate ETHYL OCTANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ETHYL HEXANOATE | Ethyl Octanoate / Ethyl Caprylate |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là ester tự nhiên dùng trong hương liệu. Ethyl octanoate (C10) có chuỗi carbon dài hơn ethyl hexanoate (C8), khiến nó có mùi hương hơi khác biệt - octanoate mang ghi chú dâu/quả mâm xôi mạnh hơn, trong khi hexanoate lại mang ghi chú xanh/cỏ cây.